ĐƯỜNG ỐNG LÀM MÁT DATA CENTER: CẦN PHÂN BIỆT ĐÚNG TỪ HỆ THỐNG CƠ SỞ ĐẾN RACK MÁY CHỦ

ĐƯỜNG ỐNG LÀM MÁT DATA CENTER

ĐƯỜNG ỐNG LÀM MÁT DATA CENTER: CẦN PHÂN BIỆT ĐÚNG TỪ HỆ THỐNG CƠ SỞ ĐẾN RACK MÁY CHỦ

Đường ống làm mát Data Center ngày càng đóng vai trò quan trọng khi mật độ thiết bị IT tăng và các phương án làm mát bằng chất lỏng được ứng dụng nhiều hơn. Tuy nhiên, không phải mọi đường ống chứa nước hoặc chất làm mát trong trung tâm dữ liệu đều có cùng chức năng. Một tuyến có thể thuộc hệ thống nước lạnh của tòa nhà, một tuyến khác nằm sau CDU và đưa chất làm mát đến rack máy chủ, trong khi hệ thoát nước ngưng lại hoạt động theo nguyên lý hoàn toàn khác. Phân biệt đúng từng mạng ngay từ đầu giúp lựa chọn vật liệu, thiết bị và phương án kiểm soát rò rỉ phù hợp. Hùng Anh cùng tìm hiểu cấu trúc cơ bản và những điểm cần lưu ý khi bố trí hệ thống này.

Data Center cần làm mát khác gì một tòa nhà thông thường?

Data Center cần làm mát khác gì một tòa nhà thông thường?

Data Center cần làm mát khác gì một tòa nhà thông thường?

Một văn phòng hoặc trung tâm thương mại thường cần điều hòa để duy trì sự thoải mái cho con người.

Data Center lại phải liên tục lấy lượng nhiệt lớn sinh ra từ server, switch, storage và nhiều thiết bị điện tử hoạt động 24/7.

Nếu khả năng làm mát giảm, nhiệt độ thiết bị có thể tăng nhanh và ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống IT.

Vì vậy, hạ tầng cooling phải được thiết kế theo các tiêu chí cao hơn về:

Độ ổn định – khả năng dự phòng – khả năng cô lập khi sửa chữa – kiểm soát rò rỉ – giám sát nhiệt độ và lưu lượng.

ASHRAE nhấn mạnh hệ thống phân phối nước phục vụ thiết bị datacom cần đạt yêu cầu về chất lượng, độ tin cậy và khả năng linh hoạt tương tự các hệ thống hỗ trợ quan trọng khác trong phòng máy. Hệ thống cũng cần được tổ chức để có thể sửa chữa hoặc mở rộng mà hạn chế phải dừng toàn bộ mạng.

Không nên gọi tất cả là “đường nước lạnh Data Center”

Với những Data Center sử dụng liquid cooling, có thể gặp hai vùng đường ống rất khác nhau:

Facility Water System – FWS: Hệ nước phía cơ sở hạ tầng.

Technology Cooling System – TCS: Hệ chất làm mát phía thiết bị IT.

Giữa hai hệ thường có CDU – Coolant Distribution Unit.

ASHRAE mô tả CDU là thiết bị thường được sử dụng để tách FWS khỏi TCS bằng bộ trao đổi nhiệt liquid-to-liquid. Nhờ đó, chất lỏng phía thiết bị IT không phải tiếp xúc trực tiếp với nguồn nước facility vốn có điều kiện kiểm soát khác.

Có thể hình dung đơn giản:

Hệ làm mát cơ sở → FWS → CDU → TCS → rack/server → TCS hồi → CDU.

Việc chia thành hai vòng giúp mỗi bên có thể được kiểm soát theo yêu cầu riêng.

FWS làm nhiệm vụ gì?

FWS nằm về phía cơ sở hạ tầng của Data Center.

Tùy thiết kế, nó có thể kết nối với Chiller, dry cooler hoặc hệ thống giải nhiệt khác trước khi đưa nước đến CDU.

Đây là khu vực có quy mô đường ống tương đối lớn và mang tính chất của một mạng hydronic trong công trình.

Khi thiết kế FWS cần xét:

lưu lượng, tổn thất áp lực, nhiệt độ nước, bơm, van, khả năng cô lập từng nhánh và phương án dự phòng.

Ví dụ, nếu một CDU cần bảo trì, hệ thống lý tưởng phải có khả năng tách CDU đó ra mà không làm toàn bộ Data Center mất làm mát.

Đây là lý do đường ống trong trung tâm dữ liệu không chỉ cần “đủ lớn để dẫn nước”, mà còn phải phục vụ chiến lược vận hành và redundancy của công trình.

CDU là ranh giới quan trọng giữa hạ tầng và thiết bị IT

CDU không đơn thuần là một chiếc bơm trung gian.

Thiết bị này thường đảm nhận các chức năng như trao đổi nhiệt giữa hai vòng, tuần hoàn coolant phía TCS và kiểm soát các thông số vận hành.

Các CDU hiện đại còn có thể giám sát lưu lượng, nhiệt độ, chênh áp và tích hợp những phương án dự phòng phục vụ hệ thống làm mát mật độ cao. OCP hiện duy trì riêng một nhóm phát triển CDU nhằm xây dựng hướng dẫn và thiết kế tham chiếu cho việc tích hợp advanced cooling vào Data Center.

Do đó, khi đọc bản vẽ đường ống Data Center cần xác định rõ:

Đường ống đang nằm trước hay sau CDU?

Hai phía có thể sử dụng lưu chất, tiêu chuẩn sạch, cấu hình piping và yêu cầu vật liệu khác nhau.

TCS đưa chất làm mát đến gần server như thế nào?

Sau CDU là Technology Cooling System.

OCP mô tả TCS pipework là hệ thống đường ống kết nối nhiều rack với nhau và phải cung cấp đủ lưu lượng đến thiết bị IT với mức tổn thất áp lực mục tiêu, đồng thời phân phối tương đối đồng đều giữa các rack.

Một cấu hình có thể gồm:

CDU → header chính → row manifold → rack manifold → cold plate của server → đường hồi → CDU.

Ở đây, kích thước đường ống không thể chỉ được chọn theo khoảng cách.

Nếu một rack có mật độ công suất cao hơn rack khác, nhu cầu lưu lượng cũng thay đổi.

Việc cân bằng giữa các nhánh vì vậy rất quan trọng.

Vì sao độ sạch của TCS được quan tâm đặc biệt?

Trong hệ thống nước sinh hoạt thông thường, một lượng cặn nhỏ có thể chưa gây vấn đề ngay lập tức.

Ở direct-to-chip cooling, coolant phải đi qua những đường dẫn rất nhỏ trong cold plate hoặc thiết bị phân phối.

Cặn, hạt kim loại, vật liệu làm kín hoặc chất bẩn từ quá trình lắp đặt có thể ảnh hưởng đến tiết diện dòng chảy và thiết bị.

OCP dành riêng các hướng dẫn cho công tác hydrostatic testing, cleaning, flushing và commissioning TCS. Hướng dẫn Modular Technology Cooling năm 2025 còn lưu ý hạn chế các mối nối ren trên TCS do yêu cầu về độ kín và độ sạch của hệ thống.

Vì vậy, một tuyến TCS vừa lắp xong chưa nên đưa ngay vào vận hành chỉ vì đã “đầy nước và không thấy rò”.

Lưu lượng quan trọng không kém nhiệt độ

Khi nói đến làm mát, nhiều người tập trung chủ yếu vào nhiệt độ nước.

Nhưng lượng nhiệt được lấy khỏi thiết bị còn phụ thuộc vào lưu lượng coolant.

Nếu đường ống quá nhỏ, van bị nghẹt hoặc một số nhánh nhận quá nhiều nước, rack cuối tuyến có thể không đạt lưu lượng thiết kế.

OCP cũng nhấn mạnh TCS pipework phải đáp ứng lưu lượng cần thiết tại mức pressure drop mục tiêu và bảo đảm phân phối phù hợp đến nhiều rack.

Do đó, việc tăng bơm không phải lúc nào cũng là giải pháp đúng.

Trước tiên cần kiểm tra tổn thất của toàn tuyến, trạng thái van, bộ lọc và khả năng cân bằng giữa các nhánh.

Nước càng lạnh có phải càng tốt?

Không nhất thiết.

Một bề mặt lạnh hơn điểm sương của không khí xung quanh có thể xuất hiện ngưng tụ.

Trong môi trường Data Center, nước xuất hiện gần thiết bị điện tử là rủi ro đặc biệt cần hạn chế.

Vì vậy, hệ thống phải kiểm soát nhiệt độ coolant trong mối quan hệ với điều kiện nhiệt độ và độ ẩm của phòng.

Một số hệ liquid cooling thậm chí được thiết kế vận hành với nhiệt độ nước cao hơn nhiều so với chilled-water truyền thống, nhờ khả năng trao đổi nhiệt trực tiếp tại chip.

Mục tiêu không phải tạo nước lạnh nhất có thể mà là đưa đủ nhiệt ra khỏi thiết bị trong vùng vận hành an toàn.

Rò rỉ nhỏ cũng cần được phát hiện sớm

Trong một nhà máy, vài giọt nước rơi xuống sàn có thể là vấn đề bảo trì.

Trong Data Center, vài giọt nước xuất hiện cạnh rack máy chủ có thể trở thành vấn đề vận hành nghiêm trọng.

Vì vậy, thiết kế đường ống cần kết hợp:

khả năng cô lập tuyến, cảm biến rò rỉ, khay hoặc phương án containment tại vị trí phù hợp và hệ thống giám sát.

Các điểm có nhiều connection như CDU, manifold hoặc khu vực đấu nối rack thường cần được đặc biệt quan tâm.

ASHRAE nhấn mạnh rằng các phần chính của hệ piping và những thiết bị quan trọng nên có khả năng cô lập, sửa chữa hoặc thay thế mà không làm giảm cấu hình hệ thống xuống dưới mức dự phòng thiết kế.

Vật liệu đường ống làm mát Data Center nên chọn thế nào?

Không nên có câu trả lời chung rằng “Data Center nên dùng PP-R” hoặc “Data Center nên dùng HDPE”.

Vật liệu phải được xác định theo đúng vòng hệ thống.

Đối với FWS

Đây là mạng facility nên vật liệu phải đáp ứng nhiệt độ, áp lực, đường kính, yêu cầu chống cháy và specification của dự án.

ASHRAE cho biết các hệ piping phục vụ datacom thường đặt yêu cầu rất cao về độ tin cậy; steel và copper vẫn là những vật liệu phổ biến trong các cấu hình facility.

PP-R hoặc các hệ phi kim chỉ nên được xem xét khi hồ sơ thiết kế, điều kiện nhiệt độ – áp lực và yêu cầu của công trình cho phép.

Không nên tự thay vật liệu đã được chỉ định chỉ vì thi công thuận tiện hơn.

Đối với TCS

Yêu cầu còn chặt chẽ hơn về compatibility, cleanliness và độ kín.

ASHRAE lưu ý việc lựa chọn coolant phải xem xét khả năng tương thích giữa lưu chất với toàn bộ vật liệu tiếp xúc trong hệ thống.

Do đó, không nên mặc định dùng ống cấp nước PP-R, PVC-U hay HDPE thông thường cho TCS nếu sản phẩm chưa được thiết kế và chấp thuận cho ứng dụng này.

Đối với hạ tầng ngoài Data Center

Đây lại là nơi các sản phẩm ống nhựa có phạm vi ứng dụng rõ ràng hơn.

HDPE có thể phù hợp với nhiều tuyến cấp nước chôn ngầm hoặc utility ngoài nhà.

PP-R phù hợp với hệ nước nóng lạnh sinh hoạt tại khu văn phòng, phòng kỹ thuật hoặc công trình phụ trợ.

PVC-U có thể sử dụng ở nhiều tuyến thoát nước sinh hoạt và thoát nước ngưng phù hợp.

Điều quan trọng là không đánh đồng các mạng phụ trợ này với TCS của thiết bị IT.

Đường nước ngưng vẫn cần được xử lý riêng

Data Center sử dụng CRAC, CRAH hoặc những thiết bị xử lý không khí phù hợp vẫn có thể phát sinh condensate tùy điều kiện vận hành.

Đường nước ngưng thường hoạt động theo trọng lực và có yêu cầu hoàn toàn khác với FWS hoặc TCS.

PVC-U có thể phù hợp với nhiều tuyến thoát nước ngưng khi được sử dụng đúng phạm vi sản phẩm.

Tuy nhiên, độ dốc và khả năng vệ sinh vẫn là yếu tố quyết định.

Một tuyến PVC-U đủ lớn nhưng bị võng hoặc ngược dốc vẫn có thể gây đọng nước.

Thiết kế dạng vòng giúp Data Center dễ bảo trì hơn

Một tuyến cấp duy nhất chạy từ đầu đến cuối có cấu tạo đơn giản nhưng có một nhược điểm lớn: khi sửa đoạn đầu, các thiết bị phía sau có thể mất nguồn làm mát.

ASHRAE đưa ra ví dụ mạng chilled-water dạng vòng có sectional valves và nhiều nhánh có van. Cấu hình này cho phép một số hoạt động sửa chữa hoặc thay đổi được thực hiện mà không phải dừng toàn bộ mạng.

Đây là tư duy đặc biệt phù hợp với Data Center:

không chỉ thiết kế cho lúc hệ thống hoạt động bình thường mà còn phải thiết kế cho lúc một thiết bị cần bảo trì.

Thiết kế đường ống làm mát Data Center cần bắt đầu bằng việc xác định rõ đường ống thuộc hệ nào.

Ở hệ liquid cooling hiện đại, FWS đảm nhiệm truyền nhiệt phía cơ sở hạ tầng, CDU tạo ranh giới trao đổi nhiệt và TCS đưa coolant đến gần rack hoặc server. Mỗi khu vực có yêu cầu riêng về lưu lượng, áp lực, vật liệu, độ sạch và khả năng kiểm soát rò rỉ.

Không nên mặc định sử dụng PP-R, PVC-U hay HDPE cấp nước thông thường cho những tuyến cooling quan trọng chỉ dựa trên đặc tính chung của vật liệu. Trong khi đó, các sản phẩm Nhựa Tiền Phong vẫn có nhiều phạm vi ứng dụng phù hợp tại mạng cấp nước, thoát nước, nước ngưng và hạ tầng phụ trợ của công trình khi được lựa chọn đúng chức năng.

Thiết kế tốt cũng phải tính đến khả năng cô lập từng khu vực, mở rộng hệ thống và bảo trì mà hạn chế ảnh hưởng hoạt động của Data Center. Với công trình cần vận hành liên tục, đây là yếu tố quan trọng không kém khả năng làm mát trong điều kiện bình thường.

Để được tư vấn lựa chọn các dòng ống và phụ kiện Nhựa Tiền Phong phù hợp với hệ thống cấp thoát nước và hạ tầng phụ trợ của công trình, liên hệ Xây Dựng Hùng Anh – Nhà phân phối chính thức Nhựa Tiền Phong tại phường Tân Hưng, Tp.HCM.

Nội dung bài viết

Xem Xoilac trực tuyến link hd